Tóm tắt ý chính
- Tuy nhiên, từng loại thức ăn khác nhau sẽ ảnh hưởng không giống nhau đến cách tôm tiếp cận, tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất.
- Do đó, nghiên cứu hành vi tôm khi phản ứng với các loại thức ăn khác nhau là bước quan trọng để hiểu rõ cơ chế ăn uống, từ đó lựa chọn khẩu phần và hình thức thức ăn phù hợp theo từng giai đoạn phát triển, điều kiện môi trường và mục tiêu kinh tế của người nuôi.
- Nghiên cứu hành vi tôm khi ăn các loại thức ăn khác nhau.
- Thức ăn phù hợp giúp tôm ăn tốt, tăng trưởng nhanh, giảm bệnh.
- Khoảng thời gian kể từ khi cho thức ăn đến khi tôm bắt đầu ăn.
Trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, thức ăn đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng suất và duy trì sức khỏe vật nuôi. Tuy nhiên, từng loại thức ăn khác nhau sẽ ảnh hưởng không giống nhau đến cách tôm tiếp cận, tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất. Do đó, nghiên cứu hành vi tôm khi phản ứng với các loại thức ăn khác nhau là bước quan trọng để hiểu rõ cơ chế ăn uống, từ đó lựa chọn khẩu phần và hình thức thức ăn phù hợp theo từng giai đoạn phát triển, điều kiện môi trường và mục tiêu kinh tế của người nuôi.

Nghiên cứu hành vi tôm khi ăn các loại thức ăn khác nhau
1. Giới thiệu
1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu hành vi ăn của tôm
Tối ưu hóa thức ăn: Tránh lãng phí và đảm bảo tôm hấp thu tối đa dưỡng chất.
Giảm thiểu chi phí: Nâng cao hiệu quả thức ăn giúp giảm giá thành trên mỗi kg tôm.
Tăng năng suất: Thức ăn phù hợp giúp tôm ăn tốt, tăng trưởng nhanh, giảm bệnh.
Bảo vệ môi trường: Giảm mực độ ô nhiễm nước do thức ăn dư thừa.
1.2. Các loại thức ăn phổ biến
Thức ăn công nghiệp dạng Pellet hoặc Viên
Phổ biến: pellet nổi và trũng, kích cỡ đa dạng theo giai đoạn tôm.
Thức ăn tự nhiên (thực vật, động vật nhỏ)
Tảo, ấu trùng, tép, cá nhỏ, thức ăn sống.
Thức ăn bổ sung (additives)
Men tiêu hóa, axit amin, vitamin, dầu cá,…

Các loại thức ăn phổ biến
2. Phương pháp nghiên cứu hành vi ăn của tôm
2.1. Giai đoạn sản xuất
Thí nghiệm nuôi trong bể kính/lồng: Giúp quan sát rõ hành vi (tiếp xúc, mút, nhanh chậm, thời gian ăn,…).
Thí nghiệm thực địa: Đánh giá trong ao/bể nuôi thông thường để so sánh với điều kiện tự nhiên hơn.
2.2. Các chỉ số đo lường
Thời gian phản ứng ban đầu (time to feed): Khoảng thời gian kể từ khi cho thức ăn đến khi tôm bắt đầu ăn.
Tốc độ ăn (feeding rate): Khối lượng thức ăn tiêu thụ trong 1 đơn vị thời gian.
Chỉ số thức ăn dư (FM): Lượng thức ăn không ăn hết.
Hiệu suất sử dụng thức ăn (FCR – Feed Conversion Ratio): Lượng thức ăn cần thiết để nuôi 1 kg tôm tăng.
Phân tích thức ăn thải: Kiểm tra kích cỡ thức ăn: kích thước quá lớn khiến tôm không ăn hết.
Ghi hình & phân tích video: Quan sát nhận thức, hành vi ăn theo nhóm/từng cá thể.
2.3. Thiết kế thí nghiệm
Nhóm đối chứng: Sử dụng loại thức ăn tiêu chuẩn.
Nhóm thử nghiệm: So sánh các loại thức ăn như pellet nổi/trũng; thức ăn sinh học; cám bổ sung micronutrient,…
Tối thiểu 3 lần lặp lại (replicate) cho mỗi nhóm.
Phân tích bằng phương pháp thống kê: ANOVA, t‑test,… để kết luận có ý nghĩa.
3. Ảnh hưởng của từng loại thức ăn đến hành vi tôm
3.1. Thức ăn công nghiệp dạng pellet
Loại pellet nổi (floating pellet):
Ưu điểm: tôm dễ nhìn, dễ ăn, quan sát hành vi ăn dễ dàng; giảm thức ăn chìm gây ô nhiễm.
Nhược điểm: nếu kích thước không phù hợp hoặc tôm kém hấp dẫn, có thể dẫn tới chậm ăn, bỏ ăn.
Loại pellet trũng (sinking pellet):
Ưu điển: phù hợp tôm ăn đáy; tăng tỷ lệ tiêu thụ ở lớp đáy ao.
Nhược điểm: nếu chìm quá nhanh, tôm bề mặt khó tiếp cận, thức ăn chìm bị phân hủy nhanh.
Kết quả nghiên cứu điển hình:
Tôm ăn pellet nổi có “thời gian phản ứng ban đầu” nhanh hơn khoảng 15–20 giây so với pellet trũng.
Ở pellet trũng, nếu kích 4 mm, FCR cải thiện tới 1.5% so với pellet nổi cùng kích thước.
Tuy nhiên, tôm trong môi trường nước đục hoặc sâu thường thích pellet trũng hơn để tránh cạnh tranh với cá hay tảo.
3.2. Thức ăn từ nguồn tự nhiên
Tảo tươi và ấu trùng:
Khi pha trộn ~10‑15% thức ăn tự nhiên, giúp tôm tăng cảm giác “thèm ăn” và ăn nhanh hơn.
Nhược điểm: khó bảo quản, biến động dinh dưỡng, tiềm ẩn mầm bệnh.
Thịt cá nhỏ, động vật đáy:
Giàu protein, axit amin thiết yếu, tăng cảm quan vị giác; cải thiện tốc độ ăn khoảng ~20‑30% so thức ăn công nghiệp thuần túy.
Tuy nhiên, ảnh hưởng đến môi trường do nước bị ô nhiễm nhanh hơn nếu không kiểm soát tốt.
3.3. Thức ăn bổ sung additives
Men tiêu hóa (digestive enzymes):
Bổ sung enzyme – ví dụ carbohydrase, protease – giúp tôm tiêu hóa hiệu quả hơn; giảm lượng chất thừa, cải thiện FCR lên ~5‑10%.
Axit amin thiết yếu:
Lysine và methionine giúp tôm tăng ăn, hấp thu dưỡng chất tốt hơn; hành vi ăn đều hơn, giảm hiện tượng sàng lọc thức ăn.
Axit béo thiết yếu và dầu cá:
Cải thiện vị giác, tăng thời gian ăn kéo dài thêm khoảng ~15%; đồng thời nâng cao chất lượng thịt tôm, do giàu Omega‑3.
4. Ảnh hưởng của kích thước và cấu trúc thức ăn
4.1. Kích cỡ hạt thức ăn
Kích nhỏ (0.5–1 mm): phù hợp tôm giai đoạn nhỏ (<2 g), tôm con; giúp tôm tăng trưởng đều, thời gian phản ứng nhanh.
Kích trung (2–3 mm): cho tôm giai đoạn trưởng thành; giúp tránh ngon miệng quá nhanh nhưng vẫn ăn đủ.
Kích lớn (>4 mm): chỉ thích hợp tôm >10 g; tôm nhỏ không ăn hết, chất bột dư gây ô nhiễm.
4.2. Mật độ và cấu trúc thô
Thức ăn dạng mịn, băm vụn: hấp thu nhanh, dễ tiêu nhưng khó bảo quản; có thể bị nát nếu áp lực nước cao.
Thức ăn dạng thô, cấu trúc cứng hơn: tốt cho tôm lớn, giúp phát triển cơ hàm; nhưng nếu quá cứng/giòn, tôm gãy vỏ miệng, bỏ ăn.
5. Các yếu tố ảnh hưởng bên ngoài hành vi ăn của tôm
5.1. Nhiệt độ và điều kiện nước
Nhiệt độ thấp (<20 °C): làm chậm hoạt động, tôm ăn ít và mất hứng thú với thức ăn.
Nhiệt độ tối ưu (28–30 °C): tôm ăn nhanh, phản ứng nhanh, FCR tối ưu.
Độ pH, DO, mặn, nồng độ amoniac cao: giảm ăn nhanh, thay đổi hành vi ăn nghiêm trọng.
5.2. Mật độ nuôi
Mật độ thấp: ít cạnh tranh, tôm ăn thoải mái.
Mật độ cao: tăng cạnh tranh, có xu hướng ăn nhanh và tranh giành; dễ bỏ sót thức ăn, nhưng tốc độ tiêu thụ nhanh hơn.
5.3. Ánh sáng và lịch cho ăn
Cho ăn vào sáng sớm/tối: tôm ăn nhiều hơn so giờ trưa oi nắng.
Ánh sáng vừa phải giúp tôm tự tin tìm thức ăn.
6. Ứng dụng thực tiễn
6.1. Lựa chọn thức ăn phù hợp từng giai đoạn
Giai đoạn tôm giống: sử dụng pellet nổi kích nhỏ (0.5–1 mm), bổ sung thức ăn sống or men tiêu hóa.
Giai đoạn tôm thịt nhỏ (5–10 g): pellet nổi/trũng kích 2–3 mm, pha trộn thêm 5–10% thức ăn tự nhiên hoặc additives.
Giai đoạn tôm lớn (>10 g): pellet trũng 4 mm kèm dầu cá + axit amin; tăng thời gian cho ăn buổi tối để nâng cao tiêu hóa.
6.2. Điều chỉnh kỹ thuật nuôi
Kiểm tra nhiệt độ, pH, DO trước mỗi đợt cho ăn.
Chia nhỏ lần cho ăn (3–4 lần/ngày), theo giờ cố định, tránh ô nhiễm vì thức ăn dư.
Theo dõi hành vi tôm khi thay thức ăn: nếu tôm ăn chậm, cần đổi loại/cỡ/pellet bổ sung.

Điều chỉnh kỹ thuật nuôi
6.3. Gợi ý giải pháp tối ưu
Sử dụng thức ăn công nghiệp xen kẽ thức ăn tự nhiên 2 lần/tuần để kích thích ăn.
Pha trộn men tiêu hóa + axit amin + dầu cá theo tỉ lệ phù hợp; thường là men/protein additive khoảng 0,5–1% trọng lượng thức ăn.
Thiết kế pellet có cấu trúc mềm ngoài, chắc trong — giúp hút nước nhanh nhưng giữ độ ổn định để tôm có thể ăn hoàn toàn.
Tìm hiểu thêm: Nghiên cứu biểu hiện màu sắc vỏ tôm khi stress, bị bệnh, hoặc thay đổi môi trường
7. Kết luận
Nghiên cứu hành vi tôm khi ăn các loại thức ăn khác nhau giúp nuôi trồng thủy sản đạt hiệu quả cao hơn thông qua tối ưu hóa thức ăn, điều chỉnh kỹ thuật phù hợp và nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc lựa chọn đúng loại thức ăn (pellet nổi/trũng, kích cỡ, cấu trúc, additives) áp dụng theo từng giai đoạn nuôi sẽ:
Gia tăng tốc độ ăn, giảm thức ăn dư, cải thiện FCR.
Tăng mức tiêu thụ dưỡng chất, chất lượng tôm tốt hơn.
Giúp người nuôi giảm thiểu chi phí và tác động đến môi trường.
Việc phân tích hành vi ăn dựa trên dữ liệu khoa học (thời gian phản ứng, tốc độ ăn, FCR, phân tích thức ăn dư) giúp đưa ra những cải tiến liên tục trong quy trình nuôi, phù hợp theo điều kiện thực tế.
Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, quý khách vui lòng liên hệ:
Hotline/Zalo: 0888.924.836
Email: content.thientue@gmail.com
Dược phẩm Thiên Tuế - Hợp tác chân thành



