Tóm tắt ý chính
- Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu nổi bật, người nuôi vẫn thường xuyên đối mặt với nhiều thách thức, trong đó bệnh cong thân đục cơ trên tôm là một trong những bệnh phổ biến, gây thiệt hại lớn cả về năng suất và chất lượng thương phẩm.
- Bệnh cong thân đục cơ (CTĐC) là một hội chứng biểu hiện qua việc thân tôm bị cong bất thường, đồng thời phần cơ lưng hoặc cơ đuôi chuyển màu trắng đục, thay vì trong suốt như bình thường.
- Khi nồng độ oxy hòa tan trong ao thấp, tôm có thể bị stress nặng, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất và làm cơ bị đục trắng.
- Một trong những tác nhân chính gây đục cơ ở tôm tại một số vùng nuôi ở châu Á và châu Mỹ.
- Tôm cong mình hình chữ U hoặc C.
1. Giới thiệu chung
Ngành nuôi tôm ở Việt Nam đang đóng vai trò chủ lực trong xuất khẩu thủy sản, mang lại giá trị hàng tỷ đô la mỗi năm. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu nổi bật, người nuôi vẫn thường xuyên đối mặt với nhiều thách thức, trong đó bệnh cong thân đục cơ trên tôm là một trong những bệnh phổ biến, gây thiệt hại lớn cả về năng suất và chất lượng thương phẩm.
Bệnh xuất hiện ở nhiều giai đoạn phát triển của tôm, đặc biệt là trong những điều kiện ao nuôi biến động. Dấu hiệu rõ ràng nhưng nguyên nhân lại đa dạng, dẫn đến việc xử lý thường thiếu hiệu quả nếu không có kiến thức đầy đủ.
2. Bệnh cong thân đục cơ là gì?
2.1 Định nghĩa
Bệnh cong thân đục cơ (CTĐC) là một hội chứng biểu hiện qua việc thân tôm bị cong bất thường, đồng thời phần cơ lưng hoặc cơ đuôi chuyển màu trắng đục, thay vì trong suốt như bình thường. Tình trạng này thường đi kèm với sự yếu ớt, bơi lội chậm chạp, dễ bị tách đàn và chết rải rác trong ao.

Bệnh cong thân đục cơ là gì?
2.2 Các loài tôm thường bị ảnh hưởng
Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei): bị ảnh hưởng nhiều nhất
Tôm sú (Penaeus monodon): ít phổ biến hơn, nhưng vẫn ghi nhận một số trường hợp
3. Nguyên nhân gây bệnh cong thân đục cơ
3.1 Nguyên nhân sinh lý – môi trường
Biến động nhiệt độ: Tôm rất nhạy cảm với thay đổi nhiệt độ. Nhiệt độ giảm đột ngột (đặc biệt vào sáng sớm) có thể gây sốc nhiệt, dẫn đến hiện tượng đục cơ và cong thân.
Thiếu oxy: Khi nồng độ oxy hòa tan trong ao thấp, tôm có thể bị stress nặng, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất và làm cơ bị đục trắng.
Độ kiềm thấp: Khi độ kiềm < 80 mg/L, tôm dễ bị sốc môi trường, co rút cơ và cong thân.

Nguyên nhân sinh lý – môi trường
3.2 Nguyên nhân dinh dưỡng
Thiếu vitamin C, E hoặc các acid amin thiết yếu: Những dưỡng chất này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cấu trúc cơ và nâng cao sức đề kháng. Thiếu hụt sẽ khiến cơ tôm yếu, dễ bị biến dạng.
Nguồn thức ăn ôi thiu, kém chất lượng: Gây rối loạn tiêu hóa, làm suy giảm miễn dịch, tạo điều kiện cho bệnh bùng phát.
3.3 Nguyên nhân do bệnh lý
Vi khuẩn Vibrio spp.: Có thể gây viêm cơ hoặc hoại tử mô cơ.
Virus IMNV (Infectious Myonecrosis Virus): Một trong những tác nhân chính gây đục cơ ở tôm tại một số vùng nuôi ở châu Á và châu Mỹ.
Vi bào tử trùng EHP (Enterocytozoon hepatopenaei): Dù không trực tiếp gây đục cơ, nhưng làm tôm chậm lớn, yếu sức và dễ phát sinh hội chứng CTĐC.
4. Dấu hiệu nhận biết bệnh cong thân đục cơ
4.1 Quan sát bên ngoài
Tôm cong mình hình chữ U hoặc C
Phần lưng (cơ thân) và/hoặc cơ đuôi chuyển màu trắng đục
Màu sắc vỏ tôm nhợt nhạt, thiếu sức sống
Bơi lội yếu, phản ứng chậm, dễ bị bắt
4.2 Quan sát trong ao nuôi
Tôm chết rải rác, đặc biệt vào sáng sớm
Tôm kém ăn, lượng thức ăn dư thừa nhiều
Tôm dễ bị nổi đầu khi trời nắng nóng hoặc sau cơn mưa

Dấu hiệu nhận biết bệnh cong thân đục cơ
5. Ảnh hưởng của bệnh đến hiệu quả nuôi
Tăng tỷ lệ hao hụt: Tôm chết rải rác hoặc hàng loạt nếu không xử lý kịp thời
Chậm lớn, tốn thức ăn: Tôm bệnh sẽ không bắt mồi tốt, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) tăng
Ảnh hưởng chất lượng thương phẩm: Tôm đục cơ có màu sắc kém, không đạt yêu cầu xuất khẩu
Khó thu hoạch đồng loạt: Ao nuôi bị phân đàn, cỡ tôm không đồng đều
6. Phân biệt bệnh cong thân đục cơ với các bệnh khác
| Triệu chứng | Bệnh CTĐC | Bệnh đục cơ do IMNV | Đục cơ do sốc nhiệt | Hội chứng phân trắng |
|---|---|---|---|---|
| Cong thân | Có | Có hoặc không | Có | Không |
| Đục cơ | Có | Có | Có | Không |
| Lây lan | Không rõ | Rất nhanh | Không | Trung bình |
| Bị ảnh hưởng | Toàn thân hoặc đuôi | Toàn thân | Vùng đuôi hoặc bụng | Đường ruột |
| Xét nghiệm PCR | Âm tính | Dương tính với IMNV | Âm tính | Âm tính với IMNV |
7. Biện pháp phòng bệnh cong thân đục cơ
7.1 Quản lý môi trường ao nuôi
Ổn định nhiệt độ nước: Che mát ao vào mùa nắng, giữ nhiệt vào ban đêm, tránh sốc lạnh đột ngột.
Duy trì oxy hòa tan ≥ 5 mg/L: Sử dụng quạt nước hợp lý, bổ sung oxy viên vào ban đêm.
Duy trì pH 7.8 – 8.5 và độ kiềm 100–150 mg/L: Bổ sung vôi dolomite định kỳ để ổn định khoáng.
7.2 Quản lý dinh dưỡng
Sử dụng thức ăn chất lượng cao: Có bổ sung vitamin C, E, khoáng vi lượng, enzyme tiêu hóa.
Không cho ăn dư thừa: Tránh gây ô nhiễm đáy ao, phát sinh khí độc.
Bổ sung men vi sinh, chất tăng cường miễn dịch: Tăng sức đề kháng cho tôm từ sớm.
7.3 Quản lý dịch bệnh
Giám sát thường xuyên: Quan sát hành vi ăn, phản xạ, màu sắc tôm mỗi ngày.
Định kỳ xét nghiệm tôm giống: Phát hiện sớm virus IMNV hoặc EHP.
Không lấy nước trực tiếp từ kênh sông: Phải qua hệ thống lắng lọc, diệt khuẩn bằng Chlorine hoặc BKC.
8. Xử lý khi tôm bị cong thân đục cơ
8.1 Ngừng cho ăn 1–2 bữa
Giúp tôm giảm tải hệ tiêu hóa, tự điều chỉnh lại cơ chế trao đổi chất.
8.2 Cải thiện môi trường ao
Tăng cường oxy: Mở quạt nước 24/24 hoặc bổ sung oxy đáy
Thay 20–30% nước: Giảm nồng độ độc tố (NH3, H2S)
8.3 Bổ sung dinh dưỡng, phục hồi sức khỏe
Trộn vitamin C liều cao (10–20g/kg thức ăn), kết hợp men tiêu hóa
Sử dụng sản phẩm bổ gan, giải độc, hỗ trợ phục hồi cơ
Tìm hiểu thêm: Diệp Hạ Châu: Khắc Tinh Của Bệnh Gan Tụy Ở Tôm Cá
8.4 Loại bỏ tôm bệnh nặng
Vớt tôm chết, phân loại để tránh lây lan hoặc ô nhiễm cục bộ trong ao
9. Những sai lầm thường gặp khi xử lý bệnh CTĐC
Dùng kháng sinh bừa bãi: Không có hiệu quả nếu nguyên nhân không phải vi khuẩn
Không xác định đúng nguyên nhân: Điều trị sai hướng, mất thời gian và tốn chi phí
Chỉ xử lý triệu chứng, không phòng ngừa lâu dài
10. Kết luận
Bệnh cong thân đục cơ là mối đe dọa thường trực trong nuôi tôm, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu người nuôi nắm rõ nguyên nhân, dấu hiệu và quy trình phòng trị bài bản. Việc kết hợp giữa quản lý môi trường chặt chẽ – dinh dưỡng khoa học – tầm soát dịch bệnh chính là chìa khóa để giảm thiểu thiệt hại, đảm bảo năng suất và chất lượng tôm nuôi.
Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, quý khách vui lòng liên hệ:
Hotline/Zalo: 0888.924.836
Email: content.thientue@gmail.com
Dược phẩm Thiên Tuế - Hợp tác chân thành



